Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "hiếm gặp" (1)

hiếm gặp
Tiếng Anh Tính từrare
Từ vựng của tôi
Loài này rất hiếm gặp.
This species is very rare.

swap_horiz Từ liên quan "hiếm gặp" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "hiếm gặp" (2)

Đây là một hiện tượng hiếm gặp.
This is a rare phenomenon.
Loài này rất hiếm gặp.
This species is very rare.